Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 从没

Từ ghép: 从没 cóngméi

从没
Nghĩa tiếng Việt
Chưa bao giờ (trong quá khứ) / chưa từng làm
Âm Hán-Việt
TÒNG MỘT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 从没

Từ 从没 nghĩa là gì?

Từ ghép 从没 (cóngméi) có nghĩa tiếng Việt là "Chưa bao giờ (trong quá khứ) / chưa từng làm", âm Hán-Việt là TÒNG MỘT.

Từ 从没 đọc pinyin như thế nào?

Từ 从没 có pinyin là cóngméi (Hán-Việt: TÒNG MỘT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 从没 gồm những chữ Hán nào?

Từ 从没 được tạo thành từ 2 chữ: 从 (cóng: Từ (khoảng cách, thời gian)); 没 (méi: Không có, chưa).

Nguồn dữ liệu