Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 仪器

Từ ghép: 仪器 yíqì

仪器
Nghĩa tiếng Việt
Dụng cụ; thiết bị / LT:臺|台[tai2]
Âm Hán-Việt
NGHI KHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 仪器

Từ 仪器 nghĩa là gì?

Từ ghép 仪器 (yíqì) có nghĩa tiếng Việt là "Dụng cụ; thiết bị / LT:臺|台[tai2]", âm Hán-Việt là NGHI KHÍ.

Từ 仪器 đọc pinyin như thế nào?

Từ 仪器 có pinyin là yíqì (Hán-Việt: NGHI KHÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 仪器 gồm những chữ Hán nào?

Từ 仪器 được tạo thành từ 2 chữ: 仪 (yí: nghi: instrument, apparatus; ceremony, rites); 器 (qì: khí: thiết bị / công cụ / dụng cụ / Lượng từ: 臺|台[tai2]).

Nguồn dữ liệu