Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 仪

Cách viết chữ 仪

Nghĩa tiếng Việt
nghi: instrument, apparatus; ceremony, rites
Pinyin
Số nét
5 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 仪 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 仪

Chữ 仪 nghĩa là gì?

Chữ 仪 (yí) có nghĩa tiếng Việt là "nghi: instrument, apparatus; ceremony, rites".

Chữ 仪 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 仪 có pinyin là yí. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 仪 có bao nhiêu nét?

Chữ 仪 được viết bằng 5 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6