Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 仪
Chữ 仪 (yí) có nghĩa tiếng Việt là "nghi: instrument, apparatus; ceremony, rites".
Chữ 仪 có pinyin là yí. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 仪 được viết bằng 5 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.