Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 3 › 器

Cách viết chữ 器 qì

Nghĩa tiếng Việt
khí: thiết bị / công cụ / dụng cụ / Lượng từ: 臺|台[tai2]
Pinyin
qì
Số nét
16 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 器 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 器

Chữ 器 nghĩa là gì?

Chữ 器 (qì) có nghĩa tiếng Việt là "khí: thiết bị / công cụ / dụng cụ / Lượng từ: 臺|台[tai2]".

Chữ 器 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 器 có pinyin là qì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 器 có bao nhiêu nét?

Chữ 器 được viết bằng 16 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 3