Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 事实

Từ ghép: 事实 shìshí

事实
Nghĩa tiếng Việt
Sự thật / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
SỰ THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 事实

Từ 事实 nghĩa là gì?

Từ ghép 事实 (shìshí) có nghĩa tiếng Việt là "Sự thật / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là SỰ THỰC.

Từ 事实 đọc pinyin như thế nào?

Từ 事实 có pinyin là shìshí (Hán-Việt: SỰ THỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 事实 gồm những chữ Hán nào?

Từ 事实 được tạo thành từ 2 chữ: 事 (shì: Sự việc, việc); 实 (shí: Thực / Thật: có thật, đúng sự thật;).

Nguồn dữ liệu