Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 互相

Từ ghép: 互相 hùxiāng

互相
Nghĩa tiếng Việt
Lẫn nhau / tương hỗ
Âm Hán-Việt
HỖ TƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 互相

Từ 互相 nghĩa là gì?

Từ ghép 互相 (hùxiāng) có nghĩa tiếng Việt là "Lẫn nhau / tương hỗ", âm Hán-Việt là HỖ TƯƠNG.

Từ 互相 đọc pinyin như thế nào?

Từ 互相 có pinyin là hùxiāng (Hán-Việt: HỖ TƯƠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 互相 gồm những chữ Hán nào?

Từ 互相 được tạo thành từ 2 chữ: 互 (hù: lẫn nhau); 相 (xiàng: Tương / Tướng: họ).

Nguồn dữ liệu