Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 人员

Từ ghép: 人员 rényuán

人员
Nghĩa tiếng Việt
Nhân viên / đội ngũ / nhân sự / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
NHÂN VIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.