Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 人民币

Từ ghép: 人民币 rénmínbì

人民币
Nghĩa tiếng Việt
Nhân dân tệ (NDT) / Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)
Âm Hán-Việt
NHÂN DÂN GIẺ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 人民币

Từ 人民币 nghĩa là gì?

Từ ghép 人民币 (rénmínbì) có nghĩa tiếng Việt là "Nhân dân tệ (NDT) / Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)", âm Hán-Việt là NHÂN DÂN GIẺ.

Từ 人民币 đọc pinyin như thế nào?

Từ 人民币 có pinyin là rénmínbì (Hán-Việt: NHÂN DÂN GIẺ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 人民币 gồm những chữ Hán nào?

Từ 人民币 được tạo thành từ 3 chữ: 人 (rén: Người); 民 (mín: dân / người dân); 币 (bì: tiền tệ, tiền xu, đấu thầu hợp pháp).

Nguồn dữ liệu