Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 人民

Từ ghép: 人民 rénmín

人民
Nghĩa tiếng Việt
Nhân dân / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
NHÂN DÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.