Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 以前

Từ ghép: 以前 yǐqián

以前
Nghĩa tiếng Việt
Trước đây / trước / thuở trước / cách đây
Âm Hán-Việt
DĨ TIỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.