Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 以前

Từ ghép: 以前 yǐqián

以前
Nghĩa tiếng Việt
Trước đây / trước / thuở trước / cách đây
Âm Hán-Việt
DĨ TIỀN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 以前

Từ 以前 nghĩa là gì?

Từ ghép 以前 (yǐqián) có nghĩa tiếng Việt là "Trước đây / trước / thuở trước / cách đây", âm Hán-Việt là DĨ TIỀN.

Từ 以前 đọc pinyin như thế nào?

Từ 以前 có pinyin là yǐqián (Hán-Việt: DĨ TIỀN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 以前 gồm những chữ Hán nào?

Từ 以前 được tạo thành từ 2 chữ: 以 (yǐ: Bằng, để, lấy); 前 (qián: Trước).

Nguồn dữ liệu