Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 价格

Từ ghép: 价格 jiàgé

价格
Nghĩa tiếng Việt
Giá / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
GIÁ CÁCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 价格

Từ 价格 nghĩa là gì?

Từ ghép 价格 (jiàgé) có nghĩa tiếng Việt là "Giá / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là GIÁ CÁCH.

Từ 价格 đọc pinyin như thế nào?

Từ 价格 có pinyin là jiàgé (Hán-Việt: GIÁ CÁCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 价格 gồm những chữ Hán nào?

Từ 价格 được tạo thành từ 2 chữ: 价 (jià: Giá: giá cả, giá trị); 格 (gé: Cách: ô vuông; quy cách).

Nguồn dữ liệu