Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 价格

Từ ghép: 价格 jiàgé

价格
Nghĩa tiếng Việt
Giá / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
GIÁ CÁCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.