Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 优势

Từ ghép: 优势 yōushì

优势
Nghĩa tiếng Việt
Sự vượt trội / sự thống trị / lợi thế
Âm Hán-Việt
ƯU THẾ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 优势

Từ 优势 nghĩa là gì?

Từ ghép 优势 (yōushì) có nghĩa tiếng Việt là "Sự vượt trội / sự thống trị / lợi thế", âm Hán-Việt là ƯU THẾ.

Từ 优势 đọc pinyin như thế nào?

Từ 优势 có pinyin là yōushì (Hán-Việt: ƯU THẾ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 优势 gồm những chữ Hán nào?

Từ 优势 được tạo thành từ 2 chữ: 优 (yōu: thượng đẳng;); 势 (shì: quyền lực, sức mạnh;).

Nguồn dữ liệu