Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 会议

Từ ghép: 会议 huìyì

会议
Nghĩa tiếng Việt
Cuộc họp / hội nghị / LT:場|场[chang3],屆|届[jie4]
Âm Hán-Việt
HỘI NGHỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 会议

Từ 会议 nghĩa là gì?

Từ ghép 会议 (huìyì) có nghĩa tiếng Việt là "Cuộc họp / hội nghị / LT:場|场[chang3],屆|届[jie4]", âm Hán-Việt là HỘI NGHỊ.

Từ 会议 đọc pinyin như thế nào?

Từ 会议 có pinyin là huìyì (Hán-Việt: HỘI NGHỊ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 会议 gồm những chữ Hán nào?

Từ 会议 được tạo thành từ 2 chữ: 会 (huì: Biết, có thể); 议 (yì: Thảo luận, hội nghị).

Nguồn dữ liệu