Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 会议

Từ ghép: 会议 huìyì

会议
Nghĩa tiếng Việt
Cuộc họp / hội nghị / LT:場|场[chang3],屆|届[jie4]
Âm Hán-Việt
HỘI NGHỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.