Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 会谈

Từ ghép: 会谈 huìtán

会谈
Nghĩa tiếng Việt
Cuộc nói chuyện / thảo luận / LT:次[ci4]
Âm Hán-Việt
HỘI ĐÀM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 会谈

Từ 会谈 nghĩa là gì?

Từ ghép 会谈 (huìtán) có nghĩa tiếng Việt là "Cuộc nói chuyện / thảo luận / LT:次[ci4]", âm Hán-Việt là HỘI ĐÀM.

Từ 会谈 đọc pinyin như thế nào?

Từ 会谈 có pinyin là huìtán (Hán-Việt: HỘI ĐÀM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 会谈 gồm những chữ Hán nào?

Từ 会谈 được tạo thành từ 2 chữ: 会 (huì: Biết, có thể); 谈 (tán: Đàm: bàn luận, nói chuyện).

Nguồn dữ liệu