Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 吃力

Từ ghép: 吃力 chīlì

吃力
Nghĩa tiếng Việt
Đòi hỏi nỗ lực vất vả / lao lực ở một nhiệm vụ / vất vả / cực nhọc / căng thẳng
Âm Hán-Việt
KHẬT LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 吃力

Từ 吃力 nghĩa là gì?

Từ ghép 吃力 (chīlì) có nghĩa tiếng Việt là "Đòi hỏi nỗ lực vất vả / lao lực ở một nhiệm vụ / vất vả / cực nhọc / căng thẳng", âm Hán-Việt là KHẬT LỰC.

Từ 吃力 đọc pinyin như thế nào?

Từ 吃力 có pinyin là chīlì (Hán-Việt: KHẬT LỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 吃力 gồm những chữ Hán nào?

Từ 吃力 được tạo thành từ 2 chữ: 吃 (chī: Ăn); 力 (lì: Lực: sức lực).

Nguồn dữ liệu