Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 口号

Từ ghép: 口号 kǒuhào

口号
Nghĩa tiếng Việt
Khẩu hiệu / câu nói cửa miệng / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
KHẨU HIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.