Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 口

Cách viết chữ 口 kǒu

Nghĩa tiếng Việt
Miệng, lối vào
Pinyin
kǒu
Số nét
3 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 口 ngay

Chiết tự & bộ thủ

Tượng hình: cái miệng mở

Bộ thủ: (khẩu - cái miệng)

Mẹo nhớ

Một ô vuông như cái miệng há ra - chữ "miệng" (口).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 口

Chữ 口 nghĩa là gì?

Chữ 口 (kǒu) có nghĩa tiếng Việt là "Miệng, lối vào".

Chữ 口 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 口 có pinyin là kǒu. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 口 có bao nhiêu nét?

Chữ 口 được viết bằng 3 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 口 là gì?

Chữ 口 thuộc bộ thủ 口 (khẩu - cái miệng). Chiết tự: Tượng hình: cái miệng mở.

Một số từ ghép thường gặp với chữ 口?

Chữ 口 xuất hiện trong các từ như 人口 (rén kǒu): dân số; 门口 (mén kǒu): trước cửa.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1