Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 提起

Từ ghép: 提起 tíqǐ

提起
Nghĩa tiếng Việt
Nhắc đến / nói đến / nhấc lên / nhặt lên / kích thích / nêu lên (một chủ đề, vật nặng, nắm đấm, tinh thần, v.v.)
Âm Hán-Việt
ĐỀ KHỞI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 提起

Từ 提起 nghĩa là gì?

Từ ghép 提起 (tíqǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Nhắc đến / nói đến / nhấc lên / nhặt lên / kích thích / nêu lên (một chủ đề, vật nặng, nắm đấm, tinh thần, v.v.)", âm Hán-Việt là ĐỀ KHỞI.

Từ 提起 đọc pinyin như thế nào?

Từ 提起 có pinyin là tíqǐ (Hán-Việt: ĐỀ KHỞI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 提起 gồm những chữ Hán nào?

Từ 提起 được tạo thành từ 2 chữ: 提 (tí: Đề: xách, nâng, nêu ra); 起 (qǐ: Dậy, bắt đầu).

Nguồn dữ liệu