Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 伟大

Từ ghép: 伟大 wěidà

伟大
Nghĩa tiếng Việt
To lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.)
Âm Hán-Việt
VĨ ĐẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 伟大

Từ 伟大 nghĩa là gì?

Từ ghép 伟大 (wěidà) có nghĩa tiếng Việt là "To lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.)", âm Hán-Việt là VĨ ĐẠI.

Từ 伟大 đọc pinyin như thế nào?

Từ 伟大 có pinyin là wěidà (Hán-Việt: VĨ ĐẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 伟大 gồm những chữ Hán nào?

Từ 伟大 được tạo thành từ 2 chữ: 伟 (wěi: vĩ đại, hùng vĩ;); 大 (dà: To, Lớn).

Nguồn dữ liệu