Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 体育

Từ ghép: 体育 tǐyù

体育
Nghĩa tiếng Việt
Thể thao / giáo dục thể chất
Âm Hán-Việt
THỂ DỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 体育

Từ 体育 nghĩa là gì?

Từ ghép 体育 (tǐyù) có nghĩa tiếng Việt là "Thể thao / giáo dục thể chất", âm Hán-Việt là THỂ DỤC.

Từ 体育 đọc pinyin như thế nào?

Từ 体育 có pinyin là tǐyù (Hán-Việt: THỂ DỤC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 体育 gồm những chữ Hán nào?

Từ 体育 được tạo thành từ 2 chữ: 体 (tǐ: Thể chất, thân thể); 育 (yù: Giáo dục, nuôi dưỡng).

Nguồn dữ liệu