Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 体育

Từ ghép: 体育 tǐyù

体育
Nghĩa tiếng Việt
Thể thao / giáo dục thể chất
Âm Hán-Việt
THỂ DỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.