Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 佛教

Từ ghép: 佛教 Fójiào

佛教
Nghĩa tiếng Việt
Phật giáo
Âm Hán-Việt
PHẬT GIÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.