Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 例如

Từ ghép: 例如 lìrú

例如
Nghĩa tiếng Việt
Ví dụ; chẳng hạn; như là
Âm Hán-Việt
LỀ NHƯ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 例如

Từ 例如 nghĩa là gì?

Từ ghép 例如 (lìrú) có nghĩa tiếng Việt là "Ví dụ; chẳng hạn; như là", âm Hán-Việt là LỀ NHƯ.

Từ 例如 đọc pinyin như thế nào?

Từ 例如 có pinyin là lìrú (Hán-Việt: LỀ NHƯ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 例如 gồm những chữ Hán nào?

Từ 例如 được tạo thành từ 2 chữ: 例 (lì: lề: ví dụ / tiền lệ / quy tắc / trường hợp / tình huống); 如 (rú: Như: như).

Nguồn dữ liệu