Trang chủTra cứu chữ HánHSK 2 › 例

Cách viết chữ 例

Nghĩa tiếng Việt
lề: ví dụ / tiền lệ / quy tắc / trường hợp / tình huống
Pinyin
Số nét
8 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 例 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 例

Chữ 例 nghĩa là gì?

Chữ 例 (lì) có nghĩa tiếng Việt là "lề: ví dụ / tiền lệ / quy tắc / trường hợp / tình huống".

Chữ 例 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 例 có pinyin là lì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 例 có bao nhiêu nét?

Chữ 例 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 2