Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 促使

Từ ghép: 促使 cùshǐ

促使
Nghĩa tiếng Việt
Thúc đẩy; gây ra; khuyến khích
Âm Hán-Việt
XÚC SỨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 促使

Từ 促使 nghĩa là gì?

Từ ghép 促使 (cùshǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Thúc đẩy; gây ra; khuyến khích", âm Hán-Việt là XÚC SỨ.

Từ 促使 đọc pinyin như thế nào?

Từ 促使 có pinyin là cùshǐ (Hán-Việt: XÚC SỨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 促使 gồm những chữ Hán nào?

Từ 促使 được tạo thành từ 2 chữ: 促 (cù: xúc: (hình thức kết hợp) thời gian ngắn; vội vàng; nhanh chóng / (hình thức kết hợp) thúc giục; thúc đẩy / (văn học) gần; áp sát); 使 (shǐ: Sử dụng, khiến cho).

Nguồn dữ liệu