Trang chủTra cứu chữ HánHSK 4 › 促

Cách viết chữ 促

Nghĩa tiếng Việt
xúc: (hình thức kết hợp) thời gian ngắn; vội vàng; nhanh chóng / (hình thức kết hợp) thúc giục; thúc đẩy / (văn học) gần; áp sát
Pinyin
Số nét
9 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 促 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 促

Chữ 促 nghĩa là gì?

Chữ 促 (cù) có nghĩa tiếng Việt là "xúc: (hình thức kết hợp) thời gian ngắn; vội vàng; nhanh chóng / (hình thức kết hợp) thúc giục; thúc đẩy / (văn học) gần; áp sát".

Chữ 促 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 促 có pinyin là cù. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 促 có bao nhiêu nét?

Chữ 促 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 4