Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
保护
Từ ghép: 保护 bǎohù
保护
Nghĩa tiếng Việt
Bảo vệ / phòng thủ / bảo hộ / sự bảo vệ / LT:種|种[zhong3]
Âm Hán-Việt
BẢO HỘ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.