Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 信号

Từ ghép: 信号 xìnhào

信号
Nghĩa tiếng Việt
Tín hiệu
Âm Hán-Việt
TÍN HIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.