Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 信用

Từ ghép: 信用 xìnyòng

信用
Nghĩa tiếng Việt
Sự đáng tin cậy / (thương mại) tín dụng / (văn học) tin tưởng và giao nhiệm vụ
Âm Hán-Việt
TÍN DỤNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.