Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 信用

Từ ghép: 信用 xìnyòng

信用
Nghĩa tiếng Việt
Sự đáng tin cậy / (thương mại) tín dụng / (văn học) tin tưởng và giao nhiệm vụ
Âm Hán-Việt
TÍN DỤNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 信用

Từ 信用 nghĩa là gì?

Từ ghép 信用 (xìnyòng) có nghĩa tiếng Việt là "Sự đáng tin cậy / (thương mại) tín dụng / (văn học) tin tưởng và giao nhiệm vụ", âm Hán-Việt là TÍN DỤNG.

Từ 信用 đọc pinyin như thế nào?

Từ 信用 có pinyin là xìnyòng (Hán-Việt: TÍN DỤNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 信用 gồm những chữ Hán nào?

Từ 信用 được tạo thành từ 2 chữ: 信 (xìn: Tin tưởng, bức thư); 用 (yòng: Dùng, sử dụng).

Nguồn dữ liệu