Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 2 › 假期
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 假期 (jiàqī) có nghĩa tiếng Việt là "Kỳ nghỉ", âm Hán-Việt là GIẢ KÌ.
Từ 假期 có pinyin là jiàqī (Hán-Việt: GIẢ KÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 假期 được tạo thành từ 2 chữ: 假 (jiǎ: Giả, kỳ nghỉ); 期 (qī: Kỳ, tuần).