Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 做到

Từ ghép: 做到 zuòdào

做到
Nghĩa tiếng Việt
Hoàn thành / đạt được
Âm Hán-Việt
TỐ ĐÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 做到

Từ 做到 nghĩa là gì?

Từ ghép 做到 (zuòdào) có nghĩa tiếng Việt là "Hoàn thành / đạt được", âm Hán-Việt là TỐ ĐÁO.

Từ 做到 đọc pinyin như thế nào?

Từ 做到 có pinyin là zuòdào (Hán-Việt: TỐ ĐÁO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 做到 gồm những chữ Hán nào?

Từ 做到 được tạo thành từ 2 chữ: 做 (zuò: Làm); 到 (dào: Đến, đạt tới).

Nguồn dữ liệu