Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 健康

Từ ghép: 健康 jiànkāng

健康
Nghĩa tiếng Việt
Sức khỏe / khỏe mạnh
Âm Hán-Việt
KIỆN KHANG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.