Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 2 › 康
Chữ 康 (kāng) có nghĩa tiếng Việt là "An khang, khỏe mạnh".
Chữ 康 có pinyin là kāng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 康 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.