Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 元素

Từ ghép: 元素 yuánsù

元素
Nghĩa tiếng Việt
Thành phần cơ bản của cái gì đó / (hóa học) nguyên tố / (toán học) phần tử (thành viên của một tập hợp)
Âm Hán-Việt
NGUYÊN TỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 元素

Từ 元素 nghĩa là gì?

Từ ghép 元素 (yuánsù) có nghĩa tiếng Việt là "Thành phần cơ bản của cái gì đó / (hóa học) nguyên tố / (toán học) phần tử (thành viên của một tập hợp)", âm Hán-Việt là NGUYÊN TỐ.

Từ 元素 đọc pinyin như thế nào?

Từ 元素 có pinyin là yuánsù (Hán-Việt: NGUYÊN TỐ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 元素 gồm những chữ Hán nào?

Từ 元素 được tạo thành từ 2 chữ: 元 (yuán: Đồng Nhân dân tệ, nguyên); 素 (sù: Tố: yếu tố; (ăn) chay).

Nguồn dữ liệu