Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 全体

Từ ghép: 全体 quántǐ

全体
Nghĩa tiếng Việt
Tất cả / toàn bộ
Âm Hán-Việt
TOÀN THỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 全体

Từ 全体 nghĩa là gì?

Từ ghép 全体 (quántǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Tất cả / toàn bộ", âm Hán-Việt là TOÀN THỂ.

Từ 全体 đọc pinyin như thế nào?

Từ 全体 có pinyin là quántǐ (Hán-Việt: TOÀN THỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 全体 gồm những chữ Hán nào?

Từ 全体 được tạo thành từ 2 chữ: 全 (quán: Toàn: họ); 体 (tǐ: Thể chất, thân thể).

Nguồn dữ liệu