Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
全家
Từ ghép: 全家 quánjiā
全家
Nghĩa tiếng Việt
FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)
Âm Hán-Việt
TOÀN GIA
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.