Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 全面

Từ ghép: 全面 quánmiàn

全面
Nghĩa tiếng Việt
Toàn diện / toàn bộ / tổng thể / tổng quát
Âm Hán-Việt
TOÀN MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 全面

Từ 全面 nghĩa là gì?

Từ ghép 全面 (quánmiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Toàn diện / toàn bộ / tổng thể / tổng quát", âm Hán-Việt là TOÀN MIẾN.

Từ 全面 đọc pinyin như thế nào?

Từ 全面 có pinyin là quánmiàn (Hán-Việt: TOÀN MIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 全面 gồm những chữ Hán nào?

Từ 全面 được tạo thành từ 2 chữ: 全 (quán: Toàn: họ); 面 (miàn: Mặt, phía).

Nguồn dữ liệu