Trang chủTra cứu chữ HánHSK 1 › 面

Cách viết chữ 面 miàn

Nghĩa tiếng Việt
Mặt, phía
Pinyin
miàn
Số nét
9 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 面 ngay

Chiết tự & bộ thủ

Bộ thủ: (diện - khuôn mặt)

Mẹo nhớ

Tượng hình khuôn mặt người - "mặt; phía; (mì) sợi" (面).

Từ ghép thường gặp

Câu hỏi thường gặp về chữ 面

Chữ 面 nghĩa là gì?

Chữ 面 (miàn) có nghĩa tiếng Việt là "Mặt, phía".

Chữ 面 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 面 có pinyin là miàn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 面 có bao nhiêu nét?

Chữ 面 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Bộ thủ của chữ 面 là gì?

Chữ 面 thuộc bộ thủ 面 (diện - khuôn mặt).

Một số từ ghép thường gặp với chữ 面?

Chữ 面 xuất hiện trong các từ như 前面 (qián miàn): phía trước; 后面 (hòu miàn): phía sau; 面条 (miàn tiáo): mì sợi.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 1