Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
公路
Từ ghép: 公路 gōnglù
公路
Nghĩa tiếng Việt
Đường cao tốc / đường bộ / LT:條|条[tiao2]
Âm Hán-Việt
CÔNG LỘ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.