Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 公鸡

Từ ghép: 公鸡 gōngjī

公鸡
Nghĩa tiếng Việt
Gà trống
Âm Hán-Việt
CÔNG KÊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.