Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 共有

Từ ghép: 共有 gòngyǒu

共有
Nghĩa tiếng Việt
Có tất cả / tổng cộng
Âm Hán-Việt
CỘNG HỮU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 共有

Từ 共有 nghĩa là gì?

Từ ghép 共有 (gòngyǒu) có nghĩa tiếng Việt là "Có tất cả / tổng cộng", âm Hán-Việt là CỘNG HỮU.

Từ 共有 đọc pinyin như thế nào?

Từ 共有 có pinyin là gòngyǒu (Hán-Việt: CỘNG HỮU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 共有 gồm những chữ Hán nào?

Từ 共有 được tạo thành từ 2 chữ: 共 (gòng: Chung, tổng cộng); 有 (yǒu: Có).

Nguồn dữ liệu