Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
关系
Từ ghép: 关系 guānxi
关系
Nghĩa tiếng Việt
Quan hệ / mối quan hệ / liên quan / ảnh hưởng / có liên quan / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
QUAN HỆ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.