Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 其他

Từ ghép: 其他 qítā

其他
Nghĩa tiếng Việt
Khác / (điều gì đó hoặc ai đó) khác / phần còn lại
Âm Hán-Việt
KÌ THA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 其他

Từ 其他 nghĩa là gì?

Từ ghép 其他 (qítā) có nghĩa tiếng Việt là "Khác / (điều gì đó hoặc ai đó) khác / phần còn lại", âm Hán-Việt là KÌ THA.

Từ 其他 đọc pinyin như thế nào?

Từ 其他 có pinyin là qítā (Hán-Việt: KÌ THA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 其他 gồm những chữ Hán nào?

Từ 其他 được tạo thành từ 2 chữ: 其 (qí: Kì: ấy, đó (đại từ)); 他 (tā: Anh ấy, Ông ấy).

Nguồn dữ liệu