Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 具体

Từ ghép: 具体 jùtǐ

具体
Nghĩa tiếng Việt
Cụ thể; chi tiết; rõ ràng
Âm Hán-Việt
CỤ THỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.