Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 具体
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 具体 (jùtǐ) có nghĩa tiếng Việt là "Cụ thể; chi tiết; rõ ràng", âm Hán-Việt là CỤ THỂ.
Từ 具体 có pinyin là jùtǐ (Hán-Việt: CỤ THỂ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 具体 được tạo thành từ 2 chữ: 具 (jù: cụ: công cụ / thiết bị / dụng cụ / trang bị / nhạc cụ / tài năng / khả năng / sở hữu / có / cung cấp / phát biểu / lượng từ cho thiết bị, quan tài, thi thể); 体 (tǐ: Thể chất, thân thể).