Trang chủTra cứu chữ HánHSK 3 › 具

Cách viết chữ 具

Nghĩa tiếng Việt
cụ: công cụ / thiết bị / dụng cụ / trang bị / nhạc cụ / tài năng / khả năng / sở hữu / có / cung cấp / phát biểu / lượng từ cho thiết bị, quan tài, thi thể
Pinyin
Số nét
8 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 具 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 具

Chữ 具 nghĩa là gì?

Chữ 具 (jù) có nghĩa tiếng Việt là "cụ: công cụ / thiết bị / dụng cụ / trang bị / nhạc cụ / tài năng / khả năng / sở hữu / có / cung cấp / phát biểu / lượng từ cho thiết bị, quan tài, thi thể".

Chữ 具 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 具 có pinyin là jù. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 具 có bao nhiêu nét?

Chữ 具 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 3