Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 内容

Từ ghép: 内容 nèiróng

内容
Nghĩa tiếng Việt
Nội dung / bản chất / chi tiết / LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]
Âm Hán-Việt
NỘI DUNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 内容

Từ 内容 nghĩa là gì?

Từ ghép 内容 (nèiróng) có nghĩa tiếng Việt là "Nội dung / bản chất / chi tiết / LT:個|个[ge4],項|项[xiang4]", âm Hán-Việt là NỘI DUNG.

Từ 内容 đọc pinyin như thế nào?

Từ 内容 có pinyin là nèiróng (Hán-Việt: NỘI DUNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 内容 gồm những chữ Hán nào?

Từ 内容 được tạo thành từ 2 chữ: 内 (nèi: Nội: bên trong); 容 (róng: họ).

Nguồn dữ liệu