Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 军事

Từ ghép: 军事 jūnshì

军事
Nghĩa tiếng Việt
Công việc quân sự / (định ngữ) quân sự
Âm Hán-Việt
QUÂN SỰ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 军事

Từ 军事 nghĩa là gì?

Từ ghép 军事 (jūnshì) có nghĩa tiếng Việt là "Công việc quân sự / (định ngữ) quân sự", âm Hán-Việt là QUÂN SỰ.

Từ 军事 đọc pinyin như thế nào?

Từ 军事 có pinyin là jūnshì (Hán-Việt: QUÂN SỰ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 军事 gồm những chữ Hán nào?

Từ 军事 được tạo thành từ 2 chữ: 军 (jūn: quân đội, quân đội;); 事 (shì: Sự việc, việc).

Nguồn dữ liệu