Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 农村

Từ ghép: 农村 nóngcūn

农村
Nghĩa tiếng Việt
Khu vực nông thôn / làng / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
NÔNG THÔN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.