Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 农村

Từ ghép: 农村 nóngcūn

农村
Nghĩa tiếng Việt
Khu vực nông thôn / làng / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
NÔNG THÔN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 农村

Từ 农村 nghĩa là gì?

Từ ghép 农村 (nóngcūn) có nghĩa tiếng Việt là "Khu vực nông thôn / làng / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là NÔNG THÔN.

Từ 农村 đọc pinyin như thế nào?

Từ 农村 có pinyin là nóngcūn (Hán-Việt: NÔNG THÔN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 农村 gồm những chữ Hán nào?

Từ 农村 được tạo thành từ 2 chữ: 农 (nóng: nông nghiệp, trồng trọt;); 村 (cūn: Ngôi làng, thôn dã).

Nguồn dữ liệu