Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 农民

Từ ghép: 农民 nóngmín

农民
Nghĩa tiếng Việt
Nông dân; nông phu
Âm Hán-Việt
NÔNG DÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 农民

Từ 农民 nghĩa là gì?

Từ ghép 农民 (nóngmín) có nghĩa tiếng Việt là "Nông dân; nông phu", âm Hán-Việt là NÔNG DÂN.

Từ 农民 đọc pinyin như thế nào?

Từ 农民 có pinyin là nóngmín (Hán-Việt: NÔNG DÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 农民 gồm những chữ Hán nào?

Từ 农民 được tạo thành từ 2 chữ: 农 (nóng: nông nghiệp, trồng trọt;); 民 (mín: dân / người dân).

Nguồn dữ liệu