Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 冷气

Từ ghép: 冷气 lěngqì

冷气
Nghĩa tiếng Việt
Máy lạnh (Đài Loan)
Âm Hán-Việt
LẠNH KHÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.