Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 准备

Từ ghép: 准备 zhǔnbèi

准备
Nghĩa tiếng Việt
Sự chuẩn bị / chuẩn bị / dự định / sắp / sẵn (quỹ)
Âm Hán-Việt
CHỐN BỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 准备

Từ 准备 nghĩa là gì?

Từ ghép 准备 (zhǔnbèi) có nghĩa tiếng Việt là "Sự chuẩn bị / chuẩn bị / dự định / sắp / sẵn (quỹ)", âm Hán-Việt là CHỐN BỊ.

Từ 准备 đọc pinyin như thế nào?

Từ 准备 có pinyin là zhǔnbèi (Hán-Việt: CHỐN BỊ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 准备 gồm những chữ Hán nào?

Từ 准备 được tạo thành từ 2 chữ: 准 (zhǔn: Chuẩn, cho phép); 备 (bèi: Chuẩn bị, sẵn sàng).

Nguồn dữ liệu